WinHSK
返回查词
ㄏㄨˋ
HSK3v单字

giữ gìn; bảo vệ; bảo hộ

漢越 hộ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 尽力照顾;使不受损害;保卫
  2. 偏袒;包庇

义项

Nghĩa
义项 vHSK3

giữ gìn; bảo vệ; bảo hộ

尽力照顾;使不受损害;保卫

第二,在紧张的运动过程中,厚的网球袜能更好地保护你的脚。

HSK4

因为红色能更好地保护皮肤

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

bao che; che chở

偏袒;包庇

你别老护着孩子。

nǐ bié lǎo hù zhe háizi.

HSK4

Bạn đừng cứ che chở trẻ con mãi.

Don't always protect the child.

父母总是护着他们的孩子。

Fùmǔ zǒngshì hù zhe tāmen de háizi.

HSK4

Cha mẹ luôn che chở cho con cái của họ.

Parents always protect their children.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️