WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
保护
HSK4
v
0 · Lv.1
bǎohù
bảo hộ; bảo vệ; giữ gìn
漢越 bảo hộ
字解构
Phân tích chữ
保
bǎo
HSK4
bảo vệ; gìn giữ
护
hù
HSK3
giữ gìn; bảo vệ; bảo hộ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
保护人
bǎo hù rén
HSK4
người bảo hộ; người bảo vệ; người giám hộ
保护伞
bǎo hù sǎn
HSK4
ô dù; người chống lưng (thường có nghĩa xấu)
保护区
bǎo hù qū
HSK4
khu bảo tồn
保护员
bǎo hù yuán
HSK4
người canh gác; người bảo vệ; người bảo hộ; người che chở
保护套
bǎo hù tào
HSK4
ốp bảo vệ; vỏ bảo vệ
保护层
bǎo hù céng
HSK4
ô dù; kẻ bao che (vốn chỉ lớp ngoài bảo vệ cho bên trong không bị hư hại, dùng ví một số người bao che cho người xấu)
保护者
bǎo hù zhě
HSK4
kẻ bảo vệ; người bảo hộ; người bảo vệ
保护膜
bǎo hù mó
HSK7-9
kính cường lực
保护色
bǎohùsè
HSK4
màu ngụy trang
保护贴
bǎo hù tiē
HSK5
miếng dán cường lực (cách gọi ở đài loan); Bảo vệ dán; Miếng dán bảo vệ
查词
复习
真题
工具
我的