WinHSK
返回查词
chāi
ㄔㄞ
HSK5v单字

mở; bóc; tháo; gỡ; rút; dỡ (phích cắm)

discharge (faeces or urine); shit or piss

漢越 sách

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 排泄(大小便)

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

bài tiết; tiết ra ngoài; thải ra ngoài (đại tiểu tiện)

排泄(大小便)

他小心地拆开信件。

tā xiǎo xīn de chāi kāi xìn jiàn.

HSK4

Anh ấy cẩn thận bóc thư.

He carefully opened the letter.

我按照说明书上写的步骤安装之后,就拆不开了。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

您好,请问您需要什么帮助?HSK5
您好,请问您需要什么帮助?
我按照说明书上写的步骤安装之后,就拆不开了。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️