WinHSK

拆散

HSK5v, sv
0 · Lv.1
chāisàn

tách; tháo; tháo dỡ; chia cắt; tách rời; tháo rời (vật lắp ráp)

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan