WinHSK
返回查词
ㄌㄚ
HSK4v单字多音

lôi; kéo; dẫn; dắt / chở; chuyên chở; vận chuyển

organize or move (troops); form (a gang) 把队伍 拉 出来 pull the soldiers out/away 拉 起一支队伍 raise a contingent of force 拉

漢越 lạp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用力使人或物靠向自己或跟着自己移动;牵引
  2. 用车载运
  3. 带领转移 (多用于队伍)
  4. 牵引乐器的某一部分使乐器发出声音
  5. 拖长;使延长
  6. 拖欠
  7. 牵连;牵扯
  8. 帮助
  9. 排泄(大便)
  10. 闲谈;闲扯
  11. 抚养
  12. 牵累
  13. 组织(队伍、团伙等)
  14. 强制;强迫
  15. 拉拢;招揽
  16. 拉丁美洲的简称

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

lôi; kéo; dẫn; dắt

用力使人或物靠向自己或跟着自己移动;牵引

你的那只狗总是乱拉屎。

Nǐ de nà zhī gǒu zǒng shì luàn lā shǐ.

HSK2

Con chó của bạn cứ đi vệ sinh bừa bãi.

Your dog always poops everywhere.

他拉起窗帘然后睡下了。

tā lā qǐ chuāng lián rán hòu shuì xià le

HSK3

Anh ấy kéo rèm lại và ngủ tiếp.

He drew the curtains and then went to sleep.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

chở; chuyên chở; vận chuyển

用车载运

义项 vHSK4

đưa; dẫn đường

带领转移 (多用于队伍)

义项 vHSK4

chơi; kéo; gảy; khảy (chơi đàn)

牵引乐器的某一部分使乐器发出声音

义项 vHSK4

kéo dài; dãn thưa; gia hạn

拖长;使延长

义项 6vHSK4

nợ

拖欠

义项 7vHSK4

kéo; lôi kéo

牵连;牵扯

义项 8vHSK4

giúp; giúp đỡ

帮助

义项 9vHSK4

ỉa; bài tiết; đại tiện

排泄(大便)

义项 10vHSK4

tán gẫu; chuyện phiếm

闲谈;闲扯

义项 11vHSK4

nuôi; nuôi nấng; dưỡng dục

抚养

义项 12vHSK4

làm liên lụy; báo hại

牵累

义项 13vHSK4

thiết lập, kéo bè kết phái

组织(队伍、团伙等)

义项 14vHSK4

ép buộc; bắt; bắt buộc; cưỡng ép

强制;强迫

义项 15vHSK4

lôi kéo; chắp nối; hàn gắn

拉拢;招揽

义项 16vHSK4

Châu Mỹ La-tinh

拉丁美洲的简称

Tình huống & hội thoại

动作快一点儿,快来不及了。HSK4
动作快一点儿,快来不及了。
什么来不及了,你拉我去哪里?
出发时间改下午两点了,现在就集合。
怎么没通知我们啊?
动作快一点儿,快来不及了。HSK4
动作快一点儿,快来不及了。
什么来不及了,你拉我去哪里?
出发时间改下午两点了,现在就集合。
怎么没通知我们啊?

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️