WinHSK
返回查词
shì
ㄕˋ
HSK1v单字

lau; phủi

wipe (away) 参见: 拭 目以待;擦 拭 ;揩 拭 拭 泪 wipe away tears

漢越 thức

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

lau; phủi

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️