返回查词 擦拭cāshìHSK1lau dọn; lau chùi揩拭kāi shìHSK1phủi; lau sạch; lau chùi; cọ sạch; vét sạch; quét sạch拭目shì mùHSK1(nghĩa bóng) vẫn cảnh giác拂拭fú shìHSK1phủi; lau; phất (bụi)拭子shì zǐHSK1miếng bông拭抹shì mǒHSK1tăm bông拭除shì chúHSK1lau sạch拭目以待shì mù yǐ dàiHSK4mỏi mắt mong chờ; mỏi mắt trông chờ
拭
shì
ㄕˋHSK1v单字
lau; phủi
wipe (away) 参见: 拭 目以待;擦 拭 ;揩 拭 拭 泪 wipe away tears
漢越 thức
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 擦
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
lau; phủi
擦
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️