WinHSK

擦拭

HSK1v
0 · Lv.1
cāshì

lau dọn; lau chùi

clean; cleanse; rub; wipe 擦拭 枪支 clean firearms 擦拭 家具 wipe the furniture 擦拭 窗户 clean the window

漢越 sát thức

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan