返回查词 拳头quántóuHSK7-9nắm tay; quả đấm; nắm đấm; quả nắm拳击quánjīHSK7-9quyền anh; đấm bốc猜拳cāi quánHSK7-9tán đinh; oẳn tù tì uống rượu抱拳bào quánHSK7-9chắp tay; cung tay làm lễ (xưa làm lễ, một tay nắm lại, tay kia bao lấy nắm tay này, chắp lại để trước ngực)打拳dǎ quánHSK7-9đánh quyền; đánh võ; đi quyền握拳wò quánHSK7-9nắm tay; nắm đấm划拳huá quánHSK7-9phạt uống rượu; trò chơi đoán số拳脚quán jiǎoHSK7-9quyền thuật; võ thuật拳法quán fǎHSK7-9quyền anh拳打quán dǎHSK7-9Đấm
拳
quán
ㄑㄩㄢˊHSK7-9n, v单字
nắm đấm; nắm tay
Chinese boxing 参见: 拳 师; 拳 术 练 拳 practise shadow boxing
漢越 quyền
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拳头
- 拳术
- 姓
- 拳曲
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
nắm đấm; nắm tay
拳头
他对我挥了一拳。
Tā duì wǒ huī le yī quán.
≈HSK5
Anh ấy đấm về phía tôi.
He threw a punch at me.
义项 ②n≈HSK7-9
quyền; quyền thuật
拳术
她展示了一套拳术。
Tā zhǎn shì le yī tào quán shù.
≈HSK5
Cô ấy đã trình diễn một bài quyền.
She demonstrated a set of boxing techniques.
义项 ③n≈HSK7-9
họ Quyền
姓
义项 ④v≈HSK7-9
cong; xoăn; khoanh
拳曲
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️