WinHSK

拳脚

HSK7-9n
0 · Lv.1
quánjiǎo

quyền thuật; võ thuật

Chinese boxing [ 相关词条 ] 拳脚相加 beat sb up with fists and kicks; cuff and kick

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50