WinHSK
返回查词
shí
ㄕ˙
HSK4v单字

nhặt; mót

ascend in light steps 参见:shí

漢越 thập

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从地下拿起东西;捡取
  2. 收拾整理
  3. ''十''的大写参看〖数字〗

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

nhặt; mót

从地下拿起东西;捡取

我们在海边捡贝壳。

Wǒ men zài hǎi biān jiǎn bèi ké.

HSK4

Chúng tôi nhặt vỏ sò ở bãi biển.

We picked up seashells at the beach.

他捡到了一个钱包。

Tā jiǎn dào le yī gè qián bāo.

HSK4

Anh ấy nhặt được một cái ví.

He found a wallet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

thu dọn; sắp xếp

收拾整理

你快把桌子收拾一下。

Nǐ kuài bǎ zhuōzi shōushi yīxià.

HSK4

Bạn mau dọn dẹp cái bàn đi.

Hurry up and tidy the table.

我收拾了一下房间。

Wǒ shōushi le yīxià fángjiān.

HSK4

Tôi dọn phòng một chút.

I tidied up the room a bit.

义项 numbHSK4

mười (số mười viết bằng chữ)

''十''的大写参看〖数字〗

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️