WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
拾遗
HSK5
v
0 · Lv.1
shí
yí
nhặt của rơi
漢越
字解构
Phân tích chữ
拾
shí
HSK4
nhặt; mót
遗
yí
HSK5
đánh rơi; mất; rơi mất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
拾遗补缺
shí yí bǔ quē
HSK5
bổ sung những thiếu sót
路不拾遗
lù bù shí yí
HSK5
không nhặt của rơi trên đường (ý nói lề thói xã hội rất tốt)
道不拾遗
dào bù shí yí
HSK5
không nhặt của rơi trên đường; của rơi không ai nhặt
查词
复习
真题
工具
我的