WinHSK
返回查词
huī
ㄏㄨㄟ
HSK5v单字

khua; khoa; vung; tung; múa; vẫy; huơ; xua

wave; shake; wield; brandish 参见: 挥 动; 挥 戈

漢越 huy

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 挥舞
  2. 用手把眼泪、汗珠儿等抹掉
  3. 指挥
  4. 散出
  5. 打消;擦除

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

khua; khoa; vung; tung; múa; vẫy; huơ; xua

挥舞

他挥拳击打沙袋。

Tā huī quán jīdǎ shādài.

HSK5

Anh ấy tung cú đấm vào bao cát.

He punched the sandbag.

他挥笔写下了这篇文章。

Tā huī bǐ xiě xià le zhè piān wénzhāng.

HSK5

Anh ấy vung bút viết ra bài văn này.

He wrote this article with a flourish.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

vuốt; gạt; lau

用手把眼泪、汗珠儿等抹掉

义项 vHSK5

chỉ huy (quân đội)

指挥

义项 vHSK5

toả ra; tản ra; toả

散出

义项 vHSK5

xua tan; loại bỏ; xoá tan

打消;擦除

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️