WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
发挥
HSK5
v
0 · Lv.1
fāhuī
phát huy; thể hiện
漢越 phát huy
字解构
Phân tích chữ
发
fā
多音
HSK3
bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm
挥
huī
HSK5
khua; khoa; vung; tung; múa; vẫy; huơ; xua
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
临场发挥
lín chǎng fā huī
HSK5
phát huy tại lúc làm một sự việc gì đó
借题发挥
jiè tí fā huī
HSK5
mượn đề tài để nói chuyện của mình
即兴发挥
jí xìng fā huī
HSK5
Ứng biến
查词
复习
真题
工具
我的