WinHSK
返回查词
tǒng
ㄊㄨㄥˇ
HSK7-9v单字

đâm; chọc; xói

漢越 thống

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 戳;扎
  2. 碰;触动
  3. 戳穿;揭露

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

đâm; chọc; xói

戳;扎

他捅了马蜂窝。

Tā tǒng le mǎfēngwō.

HSK5

Anh ấy đã chọc vào tổ ong vò vẽ.

He stirred up a hornet's nest.

他把塑料袋捅破了。

Tā bǎ sùliàodài tǒngpò le.

HSK6

Anh ấy đã chọc thủng túi ni lông.

He poked a hole in the plastic bag.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

đụng; va

碰;触动

他在后面用笔捅我的背。

tā zài hòu miàn yòng bǐ tǒng wǒ de bèi

HSK6

Anh ta ở phía sau dùng bút chọc vào lưng tôi.

He poked me in the back with a pen from behind.

我用胳膊肘捅了他一下。

Wǒ yòng gēbozhǒu tǒng le tā yīxià.

HSK6

Tôi dùng khuỷu tay thúc anh ấy một cái.

I gave him a nudge with my elbow.

义项 vHSK7-9

vạch trần; lật tẩy; bóc trần

戳穿;揭露

他终于把真相捅出来了。

Tā zhōngyú bǎ zhēnxiàng tǒng chūlái le.

HSK6

Cuối cùng anh ấy đã phanh phui sự thật.

He finally revealed the truth.

她想把那个谣言捅出来。

Tā xiǎng bǎ nà ge yáoyán tǒng chūlái.

HSK6

Cô ấy muốn vạch trần tin đồn đó.

She wants to expose that rumor.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️