拼
捅马蜂窝
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tǒngmǎfēngwō
chọc tổ ong vò vẽ (gây sự với người lợi hại thì sẽ chuốc lấy tai hoạ.)
stir up a hornet's nest; bring a hornet's nest about one's ears
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分