trói; bó; buộc; gói
bundle; bunch
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用绳索等把人或东西缠紧并且打上结
- 绑定
- 量词,用于捆起来的东西
- 捆成的东西
义项
Nghĩatrói; bó; buộc; gói
用绳索等把人或东西缠紧并且打上结
请把这一捆柴捆好。
qǐng bǎ zhè yī kǔn chái kǔn hǎo
Hãy buộc chặt bó củi này.
Please tie up this bundle of firewood.
他把旧书捆起来了。
Tā bǎ jiùshū kǔn qǐlái le.
Anh ấy đã buộc mấy cuốn sách cũ lại.
He tied up the old books.
trói buộc; ràng buộc
绑定
他被工作捆住了。
Tā bèi gōngzuò kǔn zhù le.
Anh ấy bị công việc ràng buộc.
He is tied down by work.
她被责任捆住了。
Tā bèi zérèn kǔn zhù le.
Cô ấy bị trách nhiệm ràng buộc.
She is bound by responsibility.
bó; mớ; chùm; bọc
量词,用于捆起来的东西
他买了一捆柴火。
tā mǎi le yī kǔn chái huo
Anh ấy mua một bó củi.
He bought a bundle of firewood.
妈妈买了一捆蔬菜。
mā ma mǎi le yī kǔn shū cài
Mẹ mua một bó rau.
Mom bought a bundle of vegetables.
bó; bọc; gói; chùm (đồ vật được đóng gói)
捆成的东西
她挑选了两捆蔬菜。
Tā tiāoxuǎn le liǎng kǔn shūcài.
Cô ấy đã chọn hai bó rau.
She picked out two bundles of vegetables.
她买了两捆韭菜。
tā mǎi le liǎng kǔn jiǔ cài
Cô ấy mua hai bó hẹ.
She bought two bundles of chives.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️