WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
捆绑
HSK6
v
0 · Lv.1
kǔnbǎnɡ
trói; buộc (thường dùng đối với người)
漢越 khổn bảng
字解构
Phân tích chữ
捆
kǔn
HSK7-9
trói; bó; buộc; gói
绑
bǎng
HSK7-9
trói; băng; quấn; ràng rịt; cột; gói; buộc; niềng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
捆绑带
kǔn bǎng dài
HSK6
Dây buộc; dây thừng
捆绑销售
kǔn bǎng xiāo shòu
HSK6
Bundling Bán hàng theo gói là khi các công ty đóng gói một số sản phẩm hoặc dịch vụ của họ lại thành một đơn vị kết hợp duy nhất; thường với giá thấp hơn so với khi khách hàng mua riêng từng mặt hàng.
查词
复习
真题
工具
我的