WinHSK
返回查词
ㄌㄨㄛ
HSK1v单字多音

vuốt

arrange; put in order; straighten out 把那堆纸 捋

漢越 loát

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用手指顺着抹过去,使物体顺溜或干净

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

vuốt

用手指顺着抹过去,使物体顺溜或干净

她捋平衣服的褶皱。

tā lǚ píng yī fu de zhě zhòu

HSK6

Cô ấy vuốt phẳng nếp gấp của quần áo.

She smoothed out the wrinkles in the clothes.

”这天晚上,张大千躺在床上,将胡子放在被子上面,觉得好像有点儿不太对劲,把它捋到被子里头,也感觉不像是那么回事。

HSK6

妈妈把床上的床单捋平了。

Māma bǎ chuáng shàng de chuángdān lǚpíng le.

HSK6

Mẹ vuốt phẳng tấm ga trải giường.

Mom smoothed out the bedsheet on the bed.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️