WinHSK
返回查词
dǎn
ㄉㄢˇ
HSK1n单字

phủi; phất; quét nhẹ; quét (bụi)

漢越 thiện

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国史书上对傣族的一种称呼
  2. 缅甸民族之一,大部分居住在掸邦 (自治邦名)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

dân tộc Thiện (dân tộc Thái trong sử sách Trung Quốc)

中国史书上对傣族的一种称呼

义项 nHSK1

dân tộc Thiện (dân tộc của nước Miến Điện, phần lớn cư trú ở bang tự trị Thiện Bang, Trung Quốc)

缅甸民族之一,大部分居住在掸邦 (自治邦名)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️