返回查词 掸子dǎn zǐHSK1cái phất trần; chổi lông gà; chổi phủi bụi; gậy bụi掸邦dǎn bāngHSK1Bang Shan动掸dòng dǎnHSK1động đậy; cựa quậy家具掸jiā jù dǎnHSK1Khăn lau bụi cho đồ đạc trong nhà Khăn lau bụi cho đồ nội thất bằng gỗ; dụng cụ lau dọn đồ nội thất除尘掸chú chén dǎnHSK1phất bụi鸡毛掸子jī máo dǎn zǐHSK3chổi lông gà风尘未掸fēng chén wèi dǎnHSK1chân ướt chân ráo
掸
dǎn
ㄉㄢˇHSK1n单字
phủi; phất; quét nhẹ; quét (bụi)
漢越 thiện
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国史书上对傣族的一种称呼
- 缅甸民族之一,大部分居住在掸邦 (自治邦名)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
dân tộc Thiện (dân tộc Thái trong sử sách Trung Quốc)
中国史书上对傣族的一种称呼
义项 ②n≈HSK1
dân tộc Thiện (dân tộc của nước Miến Điện, phần lớn cư trú ở bang tự trị Thiện Bang, Trung Quốc)
缅甸民族之一,大部分居住在掸邦 (自治邦名)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️