拼
家具掸
HSK1n 0 · Lv.1
jiājùdǎn
Khăn lau bụi cho đồ đạc trong nhà Khăn lau bụi cho đồ nội thất bằng gỗ; dụng cụ lau dọn đồ nội thất
漢越
字解构
Phân tích chữ家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia具jùHSK4dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng掸dǎnHSK1phủi; phất; quét nhẹ; quét (bụi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分