WinHSK
返回查词
chā
ㄔㄚ
HSK5v单字

chêm vào; nhúng; cắm; chen; chen vào; xen vào; cài vào; giặm

interpose; insert 我可以 插

漢越 sáp, tháp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中间加进去或加进中间去
  2. 长形或片状的东西放进、挤入、刺进或穿入别的东西里
  3. 闩锁

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

chêm vào; nhúng; cắm; chen; chen vào; xen vào; cài vào; giặm

中间加进去或加进中间去

插一句话。

Chā yī jù huà.

HSK4

Xen vào một câu.

Interject a sentence.

他把鲜花插在花瓶里。

Tā bǎ xiānhuā chā zài huāpíng lǐ.

HSK4

Anh ấy cắm những đóa hoa tươi vào bình hoa.

He put the fresh flowers in the vase.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

cắm vào; chọc vào; xuyên vào; đút vào

长形或片状的东西放进、挤入、刺进或穿入别的东西里

在花瓶里插一束鲜花。

Zài huā píng lǐ chā yī shù xiān huā.

HSK4

Cắm một bó hoa tươi vào bình.

Put a bouquet of fresh flowers in the vase.

把插头插上。

Bǎ chātóu chā shàng.

HSK4

Cắm phích cắm vào.

Plug in the plug.

义项 vHSK5

gài; chốt

闩锁

你没插上门闩,狗跑了。

Nǐ méi chā shàng ménshuān, gǒu pǎo le.

HSK6

Con không gài cửa, chó chạy mất rồi.

You didn't bolt the door, and the dog ran away.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️