拼
插头
HSK5n 0 · Lv.1
chātóu
đầu cắm; phích cắm; nút cắm điện
plug; plug contact; male plug; receptacle plug; attachment plug 转换 插头 change-over plug; plug adaptor 二脚/三脚 插头 two-pin/three-pin plug 插上 插头 plug in (an electrical equipment) 拔出 插头 pull out a plug; take out a plug; remove a plug
漢越 tháp đầu
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分