WinHSK
返回查词
jiū
ㄐㄧㄡ
HSK7-9v单字

nắm chặt; giữ chặt; siết chặt

漢越 thu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 紧紧地抓

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

nắm chặt; giữ chặt; siết chặt

紧紧地抓

孩子揪着妈妈的衣角。

Háizi jiū zhe māma de yījiǎo.

HSK6

Đứa trẻ nắm chặt góc áo mẹ.

The child tugged at his mother's hem.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️