拼
揪辫子
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiūbiànzi
tóm gáy; túm tóc; nắm thóp (ví với việc nắm khuyết điểm để bắt chẹt người khác)
seize sb's pigtail―seize upon sb's mistakes or shortcomings; hold sb's mistakes/shortcomings against him
漢越
字解构
Phân tích chữ揪jiūHSK7-9nắm chặt; giữ chặt; siết chặt辫biànHSK7-9bím tóc; đuôi sam子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分