WinHSK
返回查词
lǎn
ㄌㄢˇ
HSK7-9v单字

ôm; ôm ghì; kéo

fasten with a rope

漢越 lãm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用胳膊围住别人,使靠近自己
  2. 用绳子等把松散的东西聚拢到一起,使不散开
  3. 拉到自己这方面或自己身上来
  4. 把持

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

ôm; ôm ghì; kéo

用胳膊围住别人,使靠近自己

义项 vHSK7-9

bó chặt; buộc chặt

用绳子等把松散的东西聚拢到一起,使不散开

义项 vHSK7-9

vời; ôm; kiêm; vơ; gánh vác; đảm nhận (thu nhận về phía mình)

拉到自己这方面或自己身上来

他揽下这个任务。

Tā lǎn xià zhège rènwu.

HSK5

Anh ấy đảm nhận nhiệm vụ này.

He took on this task.

他揽事上身了。

Tā lǎn shì shàng shēn le.

HSK6

Anh ấy ôm hết việc về mình.

He took on all the tasks himself.

义项 vHSK7-9

nắm; giữ; nắm giữ

把持

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️