WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
招揽
HSK7-9
v
0 · Lv.1
zhāolǎn
chào; lôi kéo; thu hút; chiêu dụ; chiêu mộ; mời chào
漢越 chiêu lãm
字解构
Phân tích chữ
招
zhāo
HSK4
gọi; vẫy; vẫy tay
揽
lǎn
HSK7-9
ôm; ôm ghì; kéo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
招揽生意
zhāo lǎn shēng yì
HSK7-9
quảng cáo
查词
复习
真题
工具
我的