返回查词
读音
搂
lǒu
ㄌㄡˇHSK7-9v单字多音
ôm / ôm; sải tay
pull 参见:lǒu 搂 扳机 pull the trigger
漢越 lâu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 搂抱
- 量词
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
ôm
搂抱
她去搂一些柴火准备做饭。
Tā qù lǒu yīxiē cháihuo zhǔnbèi zuòfàn.
≈HSK5
Cô ấy đi ôm một ít củi chuẩn bị nấu cơm.
She went to gather some firewood to prepare for cooking.
我搂住朋友的肩膀。
Wǒ lǒuzhù péngyou de jiānbǎng.
≈HSK5
Tôi ôm vai bạn tôi.
I put my arm around my friend's shoulder.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
ôm; sải tay
量词
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️