返回查词 搜索sōusuǒHSK5tìm tòi; lục soát; lùng tìm; tìm kiếm搜集sōujíHSK6thu thập; sưu tập搜寻sōuxúnHSK7-9tìm tòi; tìm kiếm热搜rè sōuHSK5top tìm kiếm; từ khóa hot; xu hướng tìm kiếm; tìm kiếm hàng đầu搜查sōucháHSK7-9tra khám; lục soát; khám xét搜刮sōuɡuāHSK5vơ vét; đục khoét; rúc rỉa (của cải của nhân dân); vét voi; nạo vét搜罗sōuluóHSK7-9vơ vét; thu thập搜救sōujiùHSK7-9tìm kiếm và cứu hộ搜狗sōu gǒuHSK5Tìm trên Sogou搜狐sōu húHSK7-9sohu
搜
sōu
ㄙㄡHSK5v单字
tìm; tìm tòi
look for; seek; explore 参见: 搜 集; 搜 寻
漢越 sưu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 寻找
- 搜查
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
tìm; tìm tòi
寻找
她在包里找钥匙。
Tā zài bāo lǐ zhǎo yàoshi.
≈HSK2
Cô ấy tìm chìa khóa trong túi.
She is looking for the keys in her bag.
猫在花园里找老鼠。
Māo zài huāyuán lǐ zhǎo lǎoshǔ.
≈HSK3
Con mèo đang tìm chuột trong vườn.
The cat is looking for mice in the garden.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
khám xét; tra khám; lục soát
搜查
警察正在搜查房间。
jǐngchá zhèngzài sōuchá fángjiān.
≈HSK4
Cảnh sát đang khám xét phòng.
The police are searching the room.
警方正在到处搜查。
Jǐngfāng zhèngzài dàochù sōuchá.
≈HSK5
Cảnh sát đang lục soát khắp nơi.
The police are searching everywhere.
Tình huống & hội thoại
你昨天看的那个讲座在哪儿下载的?我…HSK5
男:你昨天看的那个讲座在哪儿下载的?我在网上搜了半天也没找到。
女:是我导师传给我的,网上好像没有。我给你复制一份吧。
你昨天看的那个讲座在哪儿下载的?我…HSK5
男:你昨天看的那个讲座在哪儿下载的?我在网上搜了半天也没找到。
女:是我导师传给我的,网上好像没有。我给你复制一份吧。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️