WinHSK

搜刮

HSK5v
0 · Lv.1
sōuɡuā

vơ vét; đục khoét; rúc rỉa (của cải của nhân dân); vét voi; nạo vét

extort; plunder; fleece; expropriate/capture 搜刮 钱财 extort money (from)

漢越 sưu quát

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan