bắc; dựng; làm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 支;架
- 把柔软的东西放在可以支架的东西上
- 连接在一起
- 凑上;加上
- 搭配;配合
- 共同抬起
- 乘;坐 (车、船、飞机等)
义项
Nghĩabắc; dựng; làm
支;架
小孩用木棍搭起小房子。
Xiǎohái yòng mùgùn dā qǐ xiǎo fángzi.
Đứa trẻ dùng que gỗ dựng lên một ngôi nhà nhỏ.
The child built a small house with sticks.
我们搭个棚子吧。
Wǒmen dā ge péngzi ba.
Chúng ta dựng cái lều đi.
Let's set up a shed.
mắc; vắt; đắp; phủ; khoác; treo
把柔软的东西放在可以支架的东西上
把衣服搭在竹竿上。
bǎ yīfu dā zài zhúgān shàng.
Vắt quần áo lên sào tre.
Hang the clothes on the bamboo pole.
肩膀上搭着一条毛巾。
jiānbǎng shàng dā zhe yī tiáo máojīn.
Trên vai vắt một chiếc khăn mặt.
A towel is draped over the shoulder.
nối; nhập lại; ăn khớp
连接在一起
前言不搭后语。
qiányán bù dā hòuyǔ.
Câu trước không ăn khớp với câu sau.
The words are incoherent; one part doesn't match the other.
thêm vào; góp vào
凑上;加上
phối hợp; phân phối; trộn
搭配;配合
khiêng; khênh; nhấc
共同抬起
ngồi; đi; đáp (xe, thuyền, máy bay)
乘;坐 (车、船、飞机等)
搭下一班汽车。
Dā xià yī bān qìchē.
Đi chuyến xe buýt sau.
Take the next bus.
Tình huống & hội thoại
周晔老师,您好。很高兴您能接受我们…HSK6
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️