WinHSK

搭乘

HSK7-9v
0 · Lv.1
dāchéng

đi; ngồi; đáp (xe, thuyền, tàu)

o'clock international flight to New York. 搭乘 长途汽车 travel by coach

漢越 đáp thừa

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan