WinHSK
返回查词
cuī
ㄘㄨㄟ
HSK7-9v单字

bẻ gãy; phá vỡ; phá hoại; làm đứt

break; destroy 参见: 摧 毁; 摧 折;坚不可 摧

漢越 tồi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 折断;破坏

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

bẻ gãy; phá vỡ; phá hoại; làm đứt

折断;破坏

狂风吹倒了树木。

Kuángfēng chuī dǎo le shùmù.

HSK5

Gió mạnh thổi đổ cây cối.

The strong wind blew down the trees.

地震摧毁了房屋。

Dìzhèn cuīhuǐ le fángwū.

HSK6

Động đất phá hủy nhà cửa.

The earthquake destroyed the houses.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️