WinHSK

坚不可摧

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
jiāncuī

kiên cố không phá vỡ nổi; chắc không đẩy nổi; vững chắc; chắc chắn; kiên cố

secure against assault; indestructible; impregnable 坚不可摧 的要塞 impregnable fortress

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan