WinHSK
返回查词
ㄇㄛˊ
HSK6v单字

mát xa; tiếp xúc

study 参见:揣 摩 ;观 摩

漢越 ma

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用手掌轻轻按着向一个方向移动,使平展

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

vuốt nhẹ; vuốt nhè nhẹ (cho bằng)

用手掌轻轻按着向一个方向移动,使平展

妈妈抚摸着女儿的头发。

Māma fǔmōzhe nǚ'ér de tóufa.

HSK5

Mẹ vuốt nhẹ tóc con gái.

The mother gently stroked her daughter's hair.

我抚摸着小猫的头。

Wǒ fǔmōzhe xiǎomāo de tóu.

HSK5

Tôi vuốt nhẹ đầu mèo con.

I stroked the kitten's head.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️