WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
摩擦
HSK7-9
v, n
0 · Lv.1
mócā
cọ; cọ sát; ma xát
漢越 ma sát
字解构
Phân tích chữ
摩
mó
HSK6
mát xa; tiếp xúc
擦
cā
HSK4
chùi; chà; cọ; lau; lau chùi; gạt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
摩擦力
mó cā lì
HSK7-9
lực ma sát
摩擦音
mó cā yīn
HSK7-9
âm sát (ngữ âm học); âm gió
减少摩擦
jiǎn shǎo mó cā
HSK7-9
giảm va chạm
查词
复习
真题
工具
我的