WinHSK
返回查词
cāo
ㄘㄠ
HSK4v单字

cầm; nắm; nhấc

a kind of drum music in ancient times 参见:cào

漢越 thao, tháo

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同'肏'

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

chửi tục; đ. m.

同'肏'

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️