返回查词 操场cāochǎngHSK4bãi tập; sân tập; thao trường操作cāozuòHSK5thao tác; điều hành; sử dụng; vận hành操心cāoxīnHSK7-9lo lắng; bận tâm; nhọc lòng; lo nghĩ; lao tâm khổ trí; bận tâm lo nghĩ操纵cāozòngHSK7-9điều khiển; vận hành (máy móc, thiết bị)曹操cáo cāoHSK4Tào Tháo (tự Mạnh Đức)体操tǐcāoHSK6thể thao操劳cāoláoHSK7-9lao lực; đa mang; làm việc vất vả; làm lụng vất vả; chịu khó làm việc操控cāokòngHSK7-9kiểm soát; điều khiển操练cāoliànHSK7-9tập luyện; thao luyện早操zǎo cāoHSK4thể dục buổi sáng
操
cāo
ㄘㄠHSK4v单字
cầm; nắm; nhấc
a kind of drum music in ancient times 参见:cào
漢越 thao, tháo
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同'肏'
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
chửi tục; đ. m.
同'肏'
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️