WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
体操
HSK6
n
0 · Lv.1
tǐcāo
thể thao
漢越 thể thao
字解构
Phân tích chữ
体
tǐ
HSK2
thân thể; cơ thể
操
cāo
HSK4
cầm; nắm; nhấc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
体操服
tǐ cāo fú
HSK6
Quần áo thể dục; đồ thể dục; trang phục thể thao
体操队
tǐ cāo duì
HSK6
Đội thể dục
团体操
tuán tǐ cāo
HSK6
thể dục đồng diễn; đồng diễn thể dục
器械体操
qì xiè tǐ cāo
HSK7-9
thể dục dụng cụ
广播体操
guǎng bō tǐ cāo
HSK6
tập thể dục theo đài; tập thể dục theo nhạc của đài
柔软体操
róu ruǎn tǐ cāo
HSK6
thể thao dẻo dai; thể dục mềm dẻo
竞技体操
jìng jì tǐ cāo
HSK7-9
thể dục dụng cụ
艺术体操
yì shù tǐ cāo
HSK6
thể dục nhịp điệu
韵律体操
yùn lǜ tǐ cāo
HSK7-9
thể dục nhịp điệu
查词
复习
真题
工具
我的