WinHSK
返回查词
jiù
ㄐㄧㄡˋ
HSK5v单字

cứu

rescue; save; salvage 参见: 救 命;见死不 救 ;营 救 ;拯 救

漢越 cứu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 采取措施,使灾难或危急情况终止
  2. 援助,使脱离危险或免遭灾难

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

cứu

采取措施,使灾难或危急情况终止

努力救遭遇危险的人。

nǔ lì jiù zāo yù wēi xiǎn de rén

HSK4

Cố gắng cứu người gặp nguy hiểm.

Try to rescue people in danger.

快去救火灾中的人。

kuài qù jiù huǒ zāi zhōng de rén

HSK4

Mau đi cứu người trong đám cháy.

Go quickly to rescue the people in the fire.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

cứu giúp; giúp; giúp đỡ; cứu vớt; cứu vãn

援助,使脱离危险或免遭灾难

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️