返回查词 救命jiùmìngHSK6cứu mạng; cứu giúp抢救qiǎngjiùHSK5cấp cứu; cứu trợ; cứu hộ拯救zhěngjiùHSK7-9cứu; cứu giúp; cứu trợ; giải cứu补救bǔjiùHSK7-9sửa chữa; cứu vãn; khắc phục救援jiùyuánHSK6cứu viện; cứu giúp; viện trợ; giúp đỡ挽救wǎnjiùHSK7-9cứu vãn; cứu vớt救赎jiù shúHSK7-9cứu vớt; cứu thoát; giải thoát; cứu rỗi急救jíjiùHSK6cấp cứu; sơ cứu救灾jiùzāiHSK6cứu tế; cứu trợ; cứu nạn求救qiújiùHSK6cầu cứu
救
jiù
ㄐㄧㄡˋHSK5v单字
cứu
rescue; save; salvage 参见: 救 命;见死不 救 ;营 救 ;拯 救
漢越 cứu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 采取措施,使灾难或危急情况终止
- 援助,使脱离危险或免遭灾难
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
cứu
采取措施,使灾难或危急情况终止
努力救遭遇危险的人。
nǔ lì jiù zāo yù wēi xiǎn de rén
≈HSK4
Cố gắng cứu người gặp nguy hiểm.
Try to rescue people in danger.
快去救火灾中的人。
kuài qù jiù huǒ zāi zhōng de rén
≈HSK4
Mau đi cứu người trong đám cháy.
Go quickly to rescue the people in the fire.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
cứu giúp; giúp; giúp đỡ; cứu vớt; cứu vãn
援助,使脱离危险或免遭灾难
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️