拼
救赎
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiùshú
cứu vớt; cứu thoát; giải thoát; cứu rỗi
redeem; salvage 救赎 灵魂 salve sb's conscience
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cứu vớt; cứu thoát; giải thoát; cứu rỗi
redeem; salvage 救赎 灵魂 salve sb's conscience