返回查词 斑斓bānlánHSK7-9sặc sỡ; rực rỡ; lộng lẫy斑纹bānwénHSK7-9vá; sọc; lằn; vằn; lốm đốm斑马bān mǎHSK7-9ngựa vằn雀斑què bānHSK7-9tàn nhang; tàn hương (da mặt)斑驳bānbóHSK7-9sặc sỡ; nhiều màu; pha tạp; loang lổ; loang lổ nhiều màu.斑点bāndiǎnHSK7-9đốm; chấm; vết lốm đốm斑斑bān bānHSK7-9loang lổ; nhiều vết; lỗ chỗ; tàn nhang; lốm đốm; chấm chấm色斑sè bānHSK7-9bản vá màu黑斑hēi bānHSK7-9Đốm đen一斑yì bānHSK7-9đốm; mảng đốm trên mình con báo (ví với sự vật rất nhỏ)
斑
bān
ㄅㄢHSK7-9adj, n单字
rằn; vằn; chấm; vết đốm; lốm đốm
spotted; specked; striped 参见: 斑 鸠; 斑 马
漢越 ban
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 斑点或斑纹
- 有斑点或斑纹的;在具有某种颜色的物体表面上夹有另外颜色的点子、条纹
- 色彩驳杂的;灿烂多彩的
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
rằn; vằn; chấm; vết đốm; lốm đốm
斑点或斑纹
这只狗身上有斑点。
Zhè zhī gǒu shēnshang yǒu bāndiǎn.
≈HSK6
Trên người con chó này có đốm.
This dog has spots on its body.
也可以将生姜切碎拌少量的盐长期食用,袪斑效果也不错。
≈HSK6
义项 ②adj≈HSK7-9
có chấm; có bớt; có vằn; có đốm
有斑点或斑纹的;在具有某种颜色的物体表面上夹有另外颜色的点子、条纹
义项 ③adj≈HSK7-9
màu sắc lẫn lộn
色彩驳杂的;灿烂多彩的
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️