WinHSK

斑马

HSK7-9n
0 · Lv.1
bān

ngựa vằn

zebra [ 相关词条 ] 斑马凤蝶 [名] zebra swallowtail butterfly 斑马线 [名] zebra crossing/marking 斑马鱼 [名] zebra fish

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50