WinHSK
返回查词
chì
ㄔˋ
HSK7-9adj, n, v单字

trách; quở trách; khiển trách; trách mắng

fund; finance 参见: 斥 资

漢越 xích

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 责备
  2. 扩展
  3. 侦察
  4. 使离开
  5. 支付; 拿出(钱)
  6. 斥卤

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

trách; quở trách; khiển trách; trách mắng

责备

义项 vHSK7-9

mở rộng; tăng lên; khuếch trương

扩展

他决定开垦新的农田。

Tā juédìng kāikěn xīn de nóngtián.

HSK6

Anh ấy quyết định mở rộng đất nông nghiệp mới.

He decided to reclaim new farmland.

义项 vHSK7-9

trinh sát; mật thám

侦察

他是一名优秀的侦察兵。

Tā shì yī míng yōuxiù de zhēnchábīng.

HSK5

Anh ta là một trinh sát xuất sắc.

He is an excellent scout.

义项 vHSK7-9

gạt bỏ; bắt rời bỏ; xích

使离开

他被解雇了。

Tā bèi jiěgù le.

HSK5

Anh ấy đã bị sa thải.

He was fired.

他被驱逐出境。

tā bèi qū zhú chū jìng。

HSK6

Anh ta bị trục xuất khỏi nước.

He was deported.

义项 vHSK7-9

chi; chi ra; trả tiền

支付; 拿出(钱)

他斥巨资购买了一栋豪宅。

tā chì jù zī gòu mǎi le yī dòng háo zhái。

HSK6

Anh ấy chi ra một khoản tiền lớn để mua một căn biệt thự sang trọng.

He spent a huge amount of money to buy a luxury villa.

义项 6nHSK7-9

đất mặn

斥卤

义项 7adjHSK7-9

nhiều

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️