拼
拒斥
HSK7-9v 0 · Lv.1
jùchì
Từ chối, bác bỏ
defy and reject; resist and repel 拒斥 形式主义 defy and reject formalism
漢越
字解构
Phân tích chữ拒jùHSK4chống; chống đỡ; chống cự; kháng cự; chống chọi斥chìHSK7-9trách; quở trách; khiển trách; trách mắng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分