返回查词 春天chūntiānHSK3mùa xuân春节ChūnjiéHSK2tết ta; tết âm lịch; tết nguyên đán春卷chūn juǎnHSK5nem rán; chả giò chiên; gỏi cuốn; nem cuốn青春qīngchūnHSK6thanh xuân春联chūn liánHSK4câu đối xuân; câu đối Tết春季chūnjìHSK4mùa xuân; xuân kỳ; thời kỳ mùa xuân春秋chūnqiūHSK3xuân thu; mùa xuân và mùa thu (thường dùng để chỉ cả năm hoặc nói khái quát về thời gian, năm tháng)春游chūn yóuHSK3chơi xuân春假chūn jiàHSK3kỳ nghỉ xuân春运chūn yùnHSK3dịp về quê ăn Tết; thời điểm về quê đón Tết
春
chūn
ㄔㄨㄣHSK3n单字
xuân; mùa xuân
love; lust 参见: 春 心; 春 药;怀 春
漢越 thung, xuân
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 春季
- 男女情欲
- 时间
- 姓
- 比喻生机
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK3
xuân; mùa xuân
春季
“春”字有几画?
chūn zì yǒu jǐ huà
≈HSK2
Chữ 'Xuân' có bao nhiêu nét?
How many strokes does the character '春' have?
比起附近其他的城市,长春冬天没那么冷,夏天也不太热,所以人们叫它“北国春城”。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
tình yêu; ái tình; mối tình (nam, nữ)
男女情欲
义项 ③n≈HSK3
tuổi xuân; thanh xuân (năm)
时间
义项 ④n≈HSK3
họ Xuân
姓
义项 ⑤n≈HSK3
tươi lại; sức sống; hồi sinh
比喻生机
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️