拼
春运
HSK3n 0 · Lv.1
chūnyùn
dịp về quê ăn Tết; thời điểm về quê đón Tết
passenger transport during or around the Spring Festival
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dịp về quê ăn Tết; thời điểm về quê đón Tết
passenger transport during or around the Spring Festival