WinHSK
返回查词
zhòu
ㄓㄡˋ
HSK7-9n单字

ngày; ban ngày

漢越 trú

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从天亮到天黑的一段时间; 白天 (跟''夜''相对)

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

ngày; ban ngày

从天亮到天黑的一段时间; 白天 (跟''夜''相对)

白天有很多欢乐。

Báitiān yǒu hěnduō huānlè.

HSK3

Ban ngày có rất nhiều niềm vui.

There is a lot of joy during the day.

母亲昼夜担心在外的孩子。

Mǔqīn zhòuyè dānxīn zài wài de háizi.

HSK5

Người mẹ ngày đêm lo lắng cho đứa con ở xa.

The mother worries day and night about her child who is away.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

họ Trú

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️