WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
昼夜
HSK7-9
n
0 · Lv.1
zhòuyè
ngày đêm; ban ngày và ban đêm
漢越 trú dạ
字解构
Phân tích chữ
昼
zhòu
HSK7-9
ngày; ban ngày
夜
yè
HSK4
đêm; ban đêm; buổi tối
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不分昼夜
bù fēn zhòu yè
HSK7-9
ngày và đêm
不舍昼夜
bú shè zhòu yè
HSK7-9
ngày đêm không ngừng trôi; thời gian như nước chảy; ngày đêm chẳng ngừng
昼夜节律
zhòu yè jié lǜ
HSK7-9
nhịp điệu ngày đêm
查词
复习
真题
工具
我的