WinHSK
返回查词
ㄆㄨˇ
HSK4adj, n单字

phổ biến; rộng khắp

general; universal 参见: 普 查; 普 选; 普 照 普 天下 all over the world; everywhere in the world

漢越 phả, phổ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 广泛;全面

义项

Nghĩa
义项 adjHSK4

phổ biến; rộng khắp

广泛;全面

他是一个普通的学生。

Tā shì yī gè pǔtōng de xuéshēng.

HSK3

Anh ấy là một sinh viên bình thường.

He is an ordinary student.

他的做法比较普遍。

Tā de zuòfǎ bǐjiào pǔbiàn.

HSK4

Cách làm của anh ấy khá phổ biến.

His approach is quite common.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

họ Phổ

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️