WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
普及
HSK5
v
0 · Lv.1
pǔjí
phổ cập; phổ biến
漢越 phổ cập
字解构
Phân tích chữ
普
pǔ
HSK4
phổ biến; rộng khắp
及
jí
HSK4
đến; tới; đạt tới; đạt đến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
普及本
pǔ jí běn
HSK5
sách phổ cập; bản phổ cập
普及率
pǔ jí lǜ
HSK5
tỷ lệ phổ biến; độ phổ biến
普及教育
pǔ jí jiào yù
HSK5
giáo dục phổ cập
科学普及
kē xué pǔ jí
HSK5
khoa học Phổ Thông
查词
复习
真题
工具
我的