WinHSK
返回查词
zàn
ㄗㄢˋ
HSK4adv单字

ngắn; không lâu; ngắn ngủi (thời gian)

漢越 tạm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 时间短 (跟''久''相对)
  2. 暂时

义项

Nghĩa
义项 adjHSK4

ngắn; không lâu; ngắn ngủi (thời gian)

时间短 (跟''久''相对)

我们的假期很短暂。

Wǒmen de jiàqī hěn duǎnzàn.

HSK4

Kỳ nghỉ của chúng tôi rất ngắn ngủi.

Our vacation was very short.

短暂的会议很快就结束了。

Duǎnzàn de huìyì hěn kuài jiù jiéshù le.

HSK4

Cuộc họp ngắn ngủi đã kết thúc nhanh chóng.

The brief meeting ended quickly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK4

tạm thời; tạm

暂时

他暂时住在朋友家。

Tā zànshí zhù zài péngyou jiā.

HSK4

Anh ấy tạm thời ở nhà bạn.

He is temporarily staying at a friend's house.

他暂时离开了这个城市。

Tā zànshí líkāi le zhège chéngshì.

HSK4

Anh ấy tạm thời rời khỏi thành phố này.

He has temporarily left this city.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️